phù hộ

  1. support
    • Đi lễ để cầu thần phù hộ
      To make offerings to a deity to win his support

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phù hộ"

phù hộ
Người nông dân tin rằng thần lúa sẽ phù hộ cho mùa màng bội thu.